turn in

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Đi ngủ: "turn in" có nghĩa đi ngủ, đặc biệt vào một thời điểm nhất định trong ngày.
    • Nộp, giao nộp (cái đó): "turn in" cũng có nghĩa nộp bài tập, báo cáo, hoặc giao nộp một người hoặc vật cho cơ quan chức năng.
    • Rẽ vào (một con đường): "turn in" còn dùng để chỉ hành động rẽ từ đường chính vào một con đường nhỏ hoặc lối vào.
dụ sử dụng
  • Đi ngủ:

    • I usually turn in at midnight. (Tôi thường đi ngủ vào lúc nửa đêm.)
    • He goes to bed at the crack of dawn, but I turn in earlier. (Anh ấy đi ngủ lúc bình minh, nhưng tôi đi ngủ sớm hơn.)
  • Nộp, giao nộp:

    • Please turn in your homework by Friday. (Vui lòng nộp bài tập về nhà trước thứ Sáu.)
    • The guard turned in the criminal to the police. (Người bảo vệ đã giao nộp tên tội phạm cho cảnh sát.)
  • Rẽ vào:

    • Turn in after you see the gate. (Rẽ vào sau khi bạn thấy cái cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn in a performance": thể hiện một màn trình diễn hoặc nỗ lực.

    • They turned in a splendid effort in the competition. (Họ đã thể hiện một nỗ lực tuyệt vời trong cuộc thi.)
    • The team turned in top jobs for the second straight game. (Đội đã hoàn thành xuất sắc trong trận thứ hai liên tiếp.)
  • "to turn in on oneself": thu mình lại, trở nên hướng nội.

    • After the loss, he turned in on himself and stopped talking. (Sau mất mát, anh ấy thu mình lại ngừng nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn-in (danh từ): hành động nộp bài, hoặc điểm rẽ vào.
    • The turn-in for the project is next Monday. (Hạn nộp dự án thứ Hai tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Go to bed (đi ngủ): (Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Submit (nộp): (Vui lòng nộp báo cáo trước trưa.)
  • Hand over (giao nộp): (Anh ấy đã giao nộp hàng hóa bị đánh cắp cho cảnh sát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn out: hóa ra, xuất hiện, hoặc tắt đèn.
    • The event turned out to be a success. (Sự kiện hóa ra lại thành công.)
  • Turn up: xuất hiện hoặc tăng âm lượng.
    • He turned up late for the meeting. (Anh ấy xuất hiện muộn trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn in one's grave: trăn trở dưới mồ (chỉ sự không đồng tình với hành động hiện tại).
    • If my grandfather saw this mess, he would turn in his grave. (Nếu ông tôi thấy cảnh hỗn loạn này, ông sẽ trăn trở dưới mồ.)
turn in
I usually turn in at midnight.